Kho từ › real estate › curb appeal

curb appeal

B1 n. 📁 real estate TOEIC
sức hút nhìn từ ngoài đường (ngoại thất nhà)
UK /kɜːrb əˈpiːl/ · US /kɜːrb əˈpiːl/
The attractiveness of a property from the outside.
New paint greatly improved the home's curb appeal.
→ Sơn mới cải thiện đáng kể diện mạo bên ngoài ngôi nhà.
Strong curb appeal attracts more buyers.→ Ngoại thất hấp dẫn thu hút nhiều người mua hơn.
Đồng nghĩa
exterior appealstreet presence
Collocations
improve curb appealstrong curb appealboost curb appealcurb appeal matters
🎯 IELTS: Mô tả ngoại thất nhà trong phần viết.
'Curb appeal' = ấn tượng đầu tiên từ vỉa hè nhìn vào. Ngành BĐS dùng rất nhiều trong quảng cáo và tư vấn bán nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...