Kho từ › leasing › maintenance

maintenance

B1 n. 📁 leasing TOEIC
việc bảo trì, bảo dưỡng
UK /ˈmeɪn.tən.əns/ · US /ˈmeɪn.tən.əns/
The process of keeping something in good condition.
The landlord handles all building maintenance.
→ Chủ nhà xử lý mọi việc bảo trì tòa nhà.
Routine maintenance keeps the property in good condition.→ Bảo trì định kỳ giữ tài sản trong tình trạng tốt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manu tenere'.
Đồng nghĩa
upkeepservicing
Collocations
routine maintenancemaintenance requestmaintenance crewbuilding maintenanceperform maintenance
Họ từ
maintainmaintainablemaintained
🎯 IELTS: Nói về bảo trì có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.
'Maintenance fee' = phí bảo trì (thường gặp trong chung cư). Phân biệt với 'repair' = sửa chữa khi đã hỏng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...