Kho từ › leasing › prior notice

prior notice

B1 n. 📁 leasing TOEIC
thông báo trước
UK /ˈpraɪ.ər ˈnoʊ.tɪs/ · US /ˈpraɪ.ər ˈnoʊ.tɪs/
A notification given before an event occurs.
Entry requires 24-hour prior notice from the landlord.
→ Chủ nhà phải thông báo trước 24 giờ khi vào.
Please give prior notice before vacating the unit.→ Vui lòng thông báo trước khi dọn ra khỏi căn hộ.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'prior' và 'notice'.
Đồng nghĩa
advance noticewritten notice
Collocations
give prior notice30-day prior noticerequire prior noticeprior notice periodwritten prior notice
Họ từ
noticenotifynotification
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thông báo trong IELTS.
'Prior notice' thường kèm số ngày: '30 days' prior notice'. Đây là yêu cầu pháp lý quan trọng trong hợp đồng thuê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...