sublet
Nghĩa
Định nghĩa · To rent out a part or all of a property to someone else.
“She subleted her apartment while studying abroad.”Cô ấy cho thuê lại căn hộ trong khi du học nước ngoài.
“Subletting without permission may break the lease.”Cho thuê lại mà không có phép có thể vi phạm hợp đồng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ điều kiện cho thuê lại trong bài viết.
Ghi chú · 'Sublet' và 'sublease' gần đồng nghĩa. Nhiều hợp đồng cấm sublet — cần đọc kỹ điều khoản.