Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sublet

/ˈsʌb.let/ B1 TOEIC phổ biến #2786

Nghĩa

cho thuê lại (một phần hoặc toàn bộ) v./n.

Định nghĩa · To rent out a part or all of a property to someone else.

“She subleted her apartment while studying abroad.”Cô ấy cho thuê lại căn hộ trong khi du học nước ngoài.

“Subletting without permission may break the lease.”Cho thuê lại mà không có phép có thể vi phạm hợp đồng.

Đồng nghĩa subleasere-let
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'sub' và 'let', nghĩa là 'cho thuê lại'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ điều kiện cho thuê lại trong bài viết.

Ghi chú · 'Sublet' và 'sublease' gần đồng nghĩa. Nhiều hợp đồng cấm sublet — cần đọc kỹ điều khoản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...