Kho từ › leasing › sublet

sublet

B1 v./n. 📁 leasing TOEIC
cho thuê lại (một phần hoặc toàn bộ)
UK /ˈsʌb.let/ · US /ˈsʌb.let/
To rent out a part or all of a property to someone else.
She subleted her apartment while studying abroad.
→ Cô ấy cho thuê lại căn hộ trong khi du học nước ngoài.
Subletting without permission may break the lease.→ Cho thuê lại mà không có phép có thể vi phạm hợp đồng.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'sub' và 'let', nghĩa là 'cho thuê lại'.
Đồng nghĩa
subleasere-let
Collocations
sublet an apartmentsublet clausesublet agreementpermission to subletsublet the unit
Họ từ
sublettingsublesseesublessor
🎯 IELTS: Nêu rõ điều kiện cho thuê lại trong bài viết.
'Sublet' và 'sublease' gần đồng nghĩa. Nhiều hợp đồng cấm sublet — cần đọc kỹ điều khoản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...