Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

renewal

/rɪˈnjuː.əl/ B1 TOEIC phổ biến #2787

Nghĩa

sự gia hạn (hợp đồng) n.

Định nghĩa · The act of extending a contract or agreement.

“Please confirm your lease renewal before the deadline.”Vui lòng xác nhận gia hạn hợp đồng trước hạn chót.

“Renewal terms are listed in Section 4.”Điều khoản gia hạn được liệt kê trong Điều 4.

Mẹo IELTS · Nói về gia hạn hợp đồng khi thảo luận về tài chính.

Ghi chú · 'Automatic renewal' = tự động gia hạn nếu không thông báo — đọc kỹ điều khoản để tránh bị tính thêm phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...