Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

property manager

/ˈprɒp.ər.ti ˈmæn.ɪ.dʒər/ B1 TOEIC phổ biến #2790

Nghĩa

người quản lý tài sản/tòa nhà n.

Định nghĩa · A person responsible for managing a property or building.

“Contact the property manager for access card issues.”Liên hệ người quản lý tài sản để xử lý vấn đề thẻ ra vào.

“The property manager collects rent on the owner's behalf.”Người quản lý tài sản thu tiền thuê thay mặt chủ sở hữu.

Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của người quản lý để làm rõ trách nhiệm.

Ghi chú · 'Property manager' ≠ 'landlord' — manager là người được thuê để quản lý, không nhất thiết là chủ sở hữu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...