Kho từ › leasing › occupant

occupant

B1 n. 📁 leasing TOEIC
người cư trú, người đang ở trong nhà
UK /ˈɒk.jʊ.pənt/ · US /ˈɒk.jʊ.pənt/
A person living in a rented property.
The occupant must give 30 days' notice before leaving.
→ Người cư trú phải báo trước 30 ngày trước khi rời đi.
Current occupants may renew their lease early.→ Người cư trú hiện tại có thể gia hạn hợp đồng sớm.
Cấu tạo
Từ 'occupant' được hình thành từ 'occupy' và hậu tố '-ant'.
Đồng nghĩa
residenttenantinhabitant
Collocations
current occupantprevious occupantoccupant rightsbuilding occupantnotify occupants
Họ từ
occupyoccupancyoccupation
🎯 IELTS: Sử dụng 'occupant' khi nói về người thuê nhà.
'Occupant' rộng hơn 'tenant': ai đang ở trong không gian, kể cả không trả tiền thuê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...