Kho từ › leasing › vacate

vacate

B1 v. 📁 leasing TOEIC
dọn ra, rời khỏi (nhà/văn phòng)
UK /vəˈkeɪt/ · US /vəˈkeɪt/
To leave a place or property empty.
You must vacate the unit by the end of the month.
→ Bạn phải dọn ra khỏi căn hộ vào cuối tháng.
Tenants were asked to vacate due to renovations.→ Người thuê được yêu cầu dọn đi do cải tạo.
Đồng nghĩa
leavemove outevacuate
Collocations
vacate the premisesvacate by a datenotice to vacatevacate the propertyrequired to vacate
Họ từ
vacancyvacantvacation
🎯 IELTS: Nói về việc chuyển nhà trong phần viết.
'Vacate' = rời khỏi không gian (pháp lý); đừng nhầm với 'vacation' dù cùng gốc Latin 'vacate'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...