Kho từ › legal › legal

legal

B1 adj. 📁 legal TOEIC
hợp pháp, thuộc về pháp luật
UK /ˈliːɡəl/ · US /ˈliːɡəl/
Relating to the law or rules.
The contract must meet all legal requirements.
→ Hợp đồng phải đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý.
They hired a legal advisor for the dispute.→ Họ thuê cố vấn pháp lý để giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩa
lawfullegitimate
Collocations
legal advicelegal actionlegal documentlegal requirementlegal dispute
Họ từ
legally (adv.) hợp pháplegality (n.) tính hợp phápillegal (adj.) bất hợp pháp
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về quyền lợi trong phần viết.
Phân biệt: legal (hợp pháp theo luật) vs. legitimate (được công nhận rộng hơn). TOEIC Part 7 hay gặp 'legal document', 'legal notice'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...