legal
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the law or rules.
“The contract must meet all legal requirements.”Hợp đồng phải đáp ứng mọi yêu cầu pháp lý.
“They hired a legal advisor for the dispute.”Họ thuê cố vấn pháp lý để giải quyết tranh chấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về quyền lợi trong phần viết.
Ghi chú · Phân biệt: legal (hợp pháp theo luật) vs. legitimate (được công nhận rộng hơn). TOEIC Part 7 hay gặp 'legal document', 'legal notice'.