Từ vựng B1

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

termination

/ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2815

Nghĩa

chấm dứt (hợp đồng, việc làm) n.

Định nghĩa · The act of ending a contract or employment.

“The termination of the contract takes effect immediately.”Việc chấm dứt hợp đồng có hiệu lực ngay lập tức.

“She received a termination letter on Friday.”Cô ấy nhận được thư chấm dứt hợp đồng vào thứ Sáu.

Mẹo IELTS · Dùng 'termination' khi nói về kết thúc hợp đồng trong IELTS.

Ghi chú · 'Wrongful termination' = sa thải sai quy định pháp luật — từ ngữ pháp lý quan trọng trong tình huống nhân sự TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...