Kho từ › legal › termination

termination

B1 n. 📁 legal TOEIC
chấm dứt (hợp đồng, việc làm)
UK /ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ · US /ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/
The act of ending a contract or employment.
The termination of the contract takes effect immediately.
→ Việc chấm dứt hợp đồng có hiệu lực ngay lập tức.
She received a termination letter on Friday.→ Cô ấy nhận được thư chấm dứt hợp đồng vào thứ Sáu.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
endingdismissal
Collocations
termination of contracttermination clausewrongful terminationtermination lettergrounds for termination
Họ từ
terminate (v.) chấm dứtterminated (adj.) đã bị chấm dứt
🎯 IELTS: Dùng 'termination' khi nói về kết thúc hợp đồng trong IELTS.
'Wrongful termination' = sa thải sai quy định pháp luật — từ ngữ pháp lý quan trọng trong tình huống nhân sự TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...