termination
Nghĩa
Định nghĩa · The act of ending a contract or employment.
“The termination of the contract takes effect immediately.”Việc chấm dứt hợp đồng có hiệu lực ngay lập tức.
“She received a termination letter on Friday.”Cô ấy nhận được thư chấm dứt hợp đồng vào thứ Sáu.
Mẹo IELTS · Dùng 'termination' khi nói về kết thúc hợp đồng trong IELTS.
Ghi chú · 'Wrongful termination' = sa thải sai quy định pháp luật — từ ngữ pháp lý quan trọng trong tình huống nhân sự TOEIC.