violation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of breaking a law or rule.
“Any violation of the policy results in termination.”Bất kỳ vi phạm chính sách nào đều dẫn đến chấm dứt hợp đồng.
“The audit found several safety violations.”Cuộc kiểm toán phát hiện nhiều vi phạm an toàn.
Mẹo IELTS · Nói về luật pháp trong phần viết.
Ghi chú · 'In violation of' = vi phạm (giới từ kép thường gặp trong văn bản pháp lý TOEIC Part 7).