Kho từ › legal › violation

violation

B1 n. 📁 legal TOEIC
vi phạm
UK /ˌvaɪəˈleɪʃən/ · US /ˌvaɪəˈleɪʃən/
The act of breaking a law or rule.
Any violation of the policy results in termination.
→ Bất kỳ vi phạm chính sách nào đều dẫn đến chấm dứt hợp đồng.
The audit found several safety violations.→ Cuộc kiểm toán phát hiện nhiều vi phạm an toàn.
Đồng nghĩa
breachinfringement
Collocations
in violation ofsafety violationtraffic violationviolation of contractreport a violation
Họ từ
violate (v.) vi phạmviolator (n.) người vi phạmnon-violation (n.) không vi phạm
🎯 IELTS: Nói về luật pháp trong phần viết.
'In violation of' = vi phạm (giới từ kép thường gặp trong văn bản pháp lý TOEIC Part 7).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...