Kho từ › legal › license

license

B1 n. / v. 📁 legal TOEIC
giấy phép hoạt động / cấp phép
UK /ˈlaɪsəns/ · US /ˈlaɪsəns/
A document that allows someone to do something legally.
The firm applied for a business license last week.
→ Công ty đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh tuần trước.
Only licensed contractors may renovate the office.→ Chỉ nhà thầu được cấp phép mới được cải tạo văn phòng.
Đồng nghĩa
permitauthorization
Collocations
business licensedriver's licenselicense agreementlicensed professionalrenew a license
Họ từ
licensing (n.) việc cấp phéplicensed (adj.) được cấp phéplicensee (n.) người được cấp phép
🎯 IELTS: Sử dụng 'license' khi nói về quy định pháp lý trong IELTS.
Chính tả: 'license' (Mỹ, cả danh từ và động từ); Anh dùng 'licence' (n.) và 'license' (v.). TOEIC dùng cách viết Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...