Từ vựng B1

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

license

/ˈlaɪsəns/ B1 TOEIC phổ biến #2811

Nghĩa

giấy phép hoạt động / cấp phép n. / v.

Định nghĩa · A document that allows someone to do something legally.

“The firm applied for a business license last week.”Công ty đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh tuần trước.

“Only licensed contractors may renovate the office.”Chỉ nhà thầu được cấp phép mới được cải tạo văn phòng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'license' khi nói về quy định pháp lý trong IELTS.

Ghi chú · Chính tả: 'license' (Mỹ, cả danh từ và động từ); Anh dùng 'licence' (n.) và 'license' (v.). TOEIC dùng cách viết Mỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...