Kho từ › legal › comply

comply

B1 v. 📁 legal TOEIC
tuân thủ
UK /kəmˈplaɪ/ · US /kəmˈplaɪ/
To follow rules or standards set by authority.
All staff must comply with the rules.
→ Mọi nhân viên phải tuân thủ quy định.
The factory complies with safety laws.→ Nhà máy tuân thủ luật an toàn.
Đồng nghĩa
obeyfollow
Collocations
comply withcomply with regulationsfail to complycomply with standardscomply with the law
Họ từ
compliance (n.) sự tuân thủcompliant (adj.) tuân thủnon-compliance (n.) không tuân thủ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự tuân thủ trong bài viết.
LUÔN đi với 'with': comply with. Word-form thường gặp trong TOEIC: compliance officer.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...