Kho từ › legal › regulation

regulation

B1 n. 📁 legal TOEIC
quy định, quy chế
UK /ˌreɡjʊˈleɪʃən/ · US /ˌreɡjʊˈleɪʃən/
A rule or guideline that must be followed.
The company follows all government regulations.
→ Công ty tuân theo mọi quy định của chính phủ.
New data regulations took effect this month.→ Các quy định dữ liệu mới có hiệu lực tháng này.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regulare'.
Đồng nghĩa
ruleguideline
Collocations
comply with regulationsgovernment regulationsafety regulationindustry regulationviolate regulations
Họ từ
regulate (v.) điều chỉnhregulatory (adj.) có tính quy địnhregulator (n.) cơ quan quản lý
🎯 IELTS: Nói về quy định có thể làm bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Thường dùng số nhiều 'regulations' khi nói về tập hợp các quy tắc. Hay gặp cụm 'in accordance with regulations'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...