Kho từ › legal › authorize

authorize

B1 v. 📁 legal TOEIC
ủy quyền, cho phép chính thức
UK /ˈɔːθəraɪz/ · US /ˈɔːθəraɪz/
To give official permission for something.
Only the director can authorize large payments.
→ Chỉ giám đốc mới có thể ủy quyền cho các khoản thanh toán lớn.
The board authorized the merger last quarter.→ Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc sáp nhập quý trước.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'author' và hậu tố '-ize'.
Đồng nghĩa
approvesanction
Collocations
authorize paymentauthorized signatorybe authorized toofficially authorizeauthorize access
Họ từ
authorization (n.) sự ủy quyềnauthorized (adj.) được ủy quyềnunauthorized (adj.) không được phép
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự cho phép trong IELTS.
'Authorized' vs 'unauthorized': hay xuất hiện trong câu hỏi về quyền truy cập tài liệu mật trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...