Từ vựng B1

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

authorize

/ˈɔːθəraɪz/ B1 TOEIC phổ biến #2813

Nghĩa

ủy quyền, cho phép chính thức v.

Định nghĩa · To give official permission for something.

“Only the director can authorize large payments.”Chỉ giám đốc mới có thể ủy quyền cho các khoản thanh toán lớn.

“The board authorized the merger last quarter.”Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc sáp nhập quý trước.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự cho phép trong IELTS.

Ghi chú · 'Authorized' vs 'unauthorized': hay xuất hiện trong câu hỏi về quyền truy cập tài liệu mật trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...