Từ vựng B2

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disclosure

/dɪsˈkloʊʒər/ B2 TOEIC phổ biến #2814

Nghĩa

tiết lộ thông tin, công bố n.

Định nghĩa · The act of making information known to others.

“Full financial disclosure is required by law.”Pháp luật yêu cầu công bố tài chính đầy đủ.

“The NDA prevents disclosure of trade secrets.”Thỏa thuận bảo mật ngăn tiết lộ bí mật thương mại.

Mẹo IELTS · Nói về sự tiết lộ để làm rõ thông tin.

Ghi chú · 'NDA = Non-Disclosure Agreement' = thỏa thuận bảo mật — từ viết tắt thường gặp trong bài đọc hợp đồng TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...