injunction
Nghĩa
Định nghĩa · A court order that prevents someone from doing something.
“The court issued an injunction to stop the sale.”Tòa án ban hành lệnh cấm ngừng việc bán hàng.
“They sought an injunction against the competitor.”Họ yêu cầu tòa cấm đối thủ cạnh tranh thực hiện hành vi đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'injunction' để thể hiện kiến thức pháp lý trong bài viết.
Ghi chú · 'Temporary injunction' = lệnh tạm thời; 'permanent injunction' = lệnh vĩnh viễn. Từ pháp lý cao cấp trong Part 7 bài đọc về tranh chấp.