Kho từ › legal › injunction

injunction

B2 n. 📁 legal TOEIC
lệnh cấm của tòa án
UK /ɪnˈdʒʌŋkʃən/ · US /ɪnˈdʒʌŋkʃən/
A court order that prevents someone from doing something.
The court issued an injunction to stop the sale.
→ Tòa án ban hành lệnh cấm ngừng việc bán hàng.
They sought an injunction against the competitor.→ Họ yêu cầu tòa cấm đối thủ cạnh tranh thực hiện hành vi đó.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
court orderrestraining order
Collocations
obtain an injunctiontemporary injunctioncourt injunctionseek an injunctionlift an injunction
Họ từ
enjoin (v.) ra lệnh cấm
🎯 IELTS: Sử dụng 'injunction' để thể hiện kiến thức pháp lý trong bài viết.
'Temporary injunction' = lệnh tạm thời; 'permanent injunction' = lệnh vĩnh viễn. Từ pháp lý cao cấp trong Part 7 bài đọc về tranh chấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...