Kho từ › legal › precedent

precedent

B2 n. 📁 legal TOEIC
tiền lệ (pháp lý)
UK /ˈpresɪdənt/ · US /ˈpresɪdənt/
A previous legal decision used as a rule in future cases.
The ruling set a precedent for future cases.
→ Phán quyết đã tạo tiền lệ cho các vụ án trong tương lai.
There is no precedent for this type of contract dispute.→ Không có tiền lệ nào cho loại tranh chấp hợp đồng này.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'precede' (đi trước).
Đồng nghĩa
examplemodel
Collocations
set a precedentlegal precedentwithout precedentfollow precedentunprecedented event
Họ từ
unprecedented (adj.) chưa từng có
🎯 IELTS: Thảo luận về tiền lệ có thể làm tăng tính thuyết phục trong bài viết.
'Set a precedent' = tạo tiền lệ. Phân biệt với 'president' — phát âm khác nhau. 'Unprecedented' hay gặp trong tin tức kinh doanh TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...