proprietary
Nghĩa
Định nghĩa · Owned by a specific person or company, not shared.
“The software contains proprietary algorithms.”Phần mềm chứa các thuật toán độc quyền.
“This formula is proprietary and not for public release.”Công thức này là độc quyền và không được công bố ra ngoài.
Mẹo IELTS · Nói về quyền sở hữu trong phần viết.
Ghi chú · 'Proprietary information' = thông tin độc quyền — thường xuất hiện cùng với NDA và điều khoản bảo mật trong hợp đồng TOEIC.