Kho từ › legal › proprietary

proprietary

B2 adj. 📁 legal TOEIC
độc quyền, thuộc sở hữu riêng
UK /prəˈpraɪətɛri/ · US /prəˈpraɪətɛri/
Owned by a specific person or company, not shared.
The software contains proprietary algorithms.
→ Phần mềm chứa các thuật toán độc quyền.
This formula is proprietary and not for public release.→ Công thức này là độc quyền và không được công bố ra ngoài.
Đồng nghĩa
exclusivepatented
Collocations
proprietary informationproprietary technologyproprietary softwareproprietary rightsproprietary data
Họ từ
proprietor (n.) chủ sở hữuproperty (n.) tài sản
🎯 IELTS: Nói về quyền sở hữu trong phần viết.
'Proprietary information' = thông tin độc quyền — thường xuất hiện cùng với NDA và điều khoản bảo mật trong hợp đồng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...