Kho từ › legal › testimony

testimony

B2 n. 📁 legal TOEIC
lời khai, chứng thực
UK /ˈtestɪmoʊni/ · US /ˈtestɪmoʊni/
A statement made in court to tell the truth.
The manager gave testimony about the incident.
→ Quản lý đã khai chứng về sự cố.
Expert testimony supported the plaintiff's claim.→ Lời khai của chuyên gia ủng hộ yêu cầu của nguyên đơn.
Đồng nghĩa
evidencestatement
Collocations
give testimonyexpert testimonywritten testimonytestimony in courtbear testimony to
Họ từ
testify (v.) khai chứngtestifier (n.) người khai chứng
🎯 IELTS: Sử dụng 'testimony' khi nói về chứng cứ trong IELTS.
'Expert testimony' = lời khai của chuyên gia. 'Testify' là dạng động từ thường gặp trong Part 7 bài đọc liên quan đến tòa án hoặc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...