Kho từ › legal › liability waiver

liability waiver

B2 n. 📁 legal TOEIC
giấy miễn trừ trách nhiệm pháp lý
UK /ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈweɪvər/ · US /ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈweɪvər/
A document that frees someone from legal responsibility.
All participants must sign a liability waiver.
→ Tất cả người tham gia phải ký giấy miễn trừ trách nhiệm.
The liability waiver protects the organizer from lawsuits.→ Giấy miễn trừ trách nhiệm bảo vệ nhà tổ chức khỏi các vụ kiện.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'liability' và 'waiver'.
Đồng nghĩa
release formhold harmless agreement
Collocations
sign a liability waiverliability waiver formstandard liability waiverliability waiver clause
Họ từ
liable (adj.) chịu trách nhiệmwaive (v.) từ bỏ
🎯 IELTS: Nói về giấy miễn trừ trách nhiệm có thể làm bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Cụm từ ghép quan trọng trong TOEIC: 'sign a liability waiver' = ký giấy miễn trừ trách nhiệm. Hay gặp trong email về sự kiện, hội thảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...