Từ vựng B2

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liability waiver

/ˌlaɪəˈbɪlɪti ˈweɪvər/ B2 TOEIC phổ biến #2825

Nghĩa

giấy miễn trừ trách nhiệm pháp lý n.

Định nghĩa · A document that frees someone from legal responsibility.

“All participants must sign a liability waiver.”Tất cả người tham gia phải ký giấy miễn trừ trách nhiệm.

“The liability waiver protects the organizer from lawsuits.”Giấy miễn trừ trách nhiệm bảo vệ nhà tổ chức khỏi các vụ kiện.

Mẹo IELTS · Nói về giấy miễn trừ trách nhiệm có thể làm bài viết của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Cụm từ ghép quan trọng trong TOEIC: 'sign a liability waiver' = ký giấy miễn trừ trách nhiệm. Hay gặp trong email về sự kiện, hội thảo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...