Kho từ › legal › plaintiff

plaintiff

B2 n. 📁 legal TOEIC
nguyên đơn
UK /ˈpleɪntɪf/ · US /ˈpleɪntɪf/
A person who brings a case to court.
The plaintiff filed a lawsuit against the supplier.
→ Nguyên đơn đã đệ đơn kiện nhà cung cấp.
The plaintiff's attorney submitted new evidence today.→ Luật sư của nguyên đơn đã nộp bằng chứng mới hôm nay.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
claimantcomplainant
Collocations
the plaintiff claimsplaintiff's attorneyplaintiff vs. defendantplaintiff's caseon behalf of the plaintiff
Họ từ
defendant (n.) bị đơn
🎯 IELTS: Dùng 'plaintiff' để mô tả vai trò trong vụ kiện.
Cặp từ cần nhớ: plaintiff (nguyên đơn) ↔ defendant (bị đơn). Xuất hiện trong bài đọc về vụ kiện doanh nghiệp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...