plaintiff
Nghĩa
Định nghĩa · A person who brings a case to court.
“The plaintiff filed a lawsuit against the supplier.”Nguyên đơn đã đệ đơn kiện nhà cung cấp.
“The plaintiff's attorney submitted new evidence today.”Luật sư của nguyên đơn đã nộp bằng chứng mới hôm nay.
Mẹo IELTS · Dùng 'plaintiff' để mô tả vai trò trong vụ kiện.
Ghi chú · Cặp từ cần nhớ: plaintiff (nguyên đơn) ↔ defendant (bị đơn). Xuất hiện trong bài đọc về vụ kiện doanh nghiệp trong TOEIC Part 7.