Kho từ › legal › defendant

defendant

B2 n. 📁 legal TOEIC
bị đơn, bị cáo
UK /dɪˈfendənt/ · US /dɪˈfendənt/
A person accused of a crime in a court.
The defendant denied all charges in the contract case.
→ Bị đơn đã phủ nhận mọi cáo buộc trong vụ kiện hợp đồng.
The defendant's legal team requested more time.→ Đội ngũ pháp lý của bị đơn đề nghị thêm thời gian.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'defend' (bảo vệ).
Đồng nghĩa
accusedrespondent
Collocations
the defendant claimsdefendant's attorneynamed as defendantdefendant in the lawsuitdefendant's liability
Họ từ
plaintiff (n.) nguyên đơndefense (n.) sự bào chữa
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về pháp luật và tòa án.
Nhớ cặp: plaintiff (nguyên đơn, người kiện) và defendant (bị đơn, người bị kiện). Bối cảnh pháp lý quan trọng trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...