Từ vựng B2

Chủ đề legal · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defendant

/dɪˈfendənt/ B2 TOEIC phổ biến #2828

Nghĩa

bị đơn, bị cáo n.

Định nghĩa · A person accused of a crime in a court.

“The defendant denied all charges in the contract case.”Bị đơn đã phủ nhận mọi cáo buộc trong vụ kiện hợp đồng.

“The defendant's legal team requested more time.”Đội ngũ pháp lý của bị đơn đề nghị thêm thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về pháp luật và tòa án.

Ghi chú · Nhớ cặp: plaintiff (nguyên đơn, người kiện) và defendant (bị đơn, người bị kiện). Bối cảnh pháp lý quan trọng trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...