insurance
Nghĩa
Định nghĩa · A contract that provides financial protection against loss.
“Health insurance covers hospital bills.”Bảo hiểm y tế chi trả hóa đơn bệnh viện.
“Car insurance is required by law.”Bảo hiểm xe hơi là bắt buộc theo pháp luật.
Mẹo IELTS · Dùng 'insurance' khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Insurance' là danh từ không đếm được khi nói chung; dùng 'an insurance policy' khi cụ thể.