Từ vựng B1

Chủ đề insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insurance

/ɪnˈʃʊr.əns/ B1 TOEIC phổ biến #2829

Nghĩa

bảo hiểm n.

Định nghĩa · A contract that provides financial protection against loss.

“Health insurance covers hospital bills.”Bảo hiểm y tế chi trả hóa đơn bệnh viện.

“Car insurance is required by law.”Bảo hiểm xe hơi là bắt buộc theo pháp luật.

Mẹo IELTS · Dùng 'insurance' khi thảo luận về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Insurance' là danh từ không đếm được khi nói chung; dùng 'an insurance policy' khi cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...