Kho từ › entertainment › box office

box office

B1 n. 📁 entertainment TOEIC
phòng vé / doanh thu phòng vé
UK /ˈbɒks ˌɒfɪs/ · US /ˈbɒks ˌɒfɪs/
A place where tickets are sold for shows or movies.
The comedy topped the box office chart.
→ Bộ phim hài dẫn đầu bảng xếp hạng doanh thu phòng vé.
Poor reviews hurt its box office performance.→ Những bài đánh giá tiêu cực ảnh hưởng xấu đến doanh thu phòng vé của nó.
Cấu tạo
'Box' là hộp, 'office' là văn phòng.
Đồng nghĩa
ticket salesrevenue
Collocations
box-office hitbox-office flopbox-office recordbox-office successdomestic box office
Họ từ
box-office (adj.)
🎯 IELTS: Đề cập đến phòng vé khi nói về phim ảnh trong IELTS.
'Box office' vừa chỉ quầy vé vật lý vừa chỉ tổng doanh thu; context phân biệt được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...