Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plot

/plɒt/ B1 TOEIC phổ biến #2990

Nghĩa

cốt truyện n.

Định nghĩa · A plot is the main story or sequence of events in a book or film.

“The plot was confusing but the acting was great.”Cốt truyện khó hiểu nhưng diễn xuất thì xuất sắc.

“She summarized the plot in a few sentences.”Cô ấy tóm tắt cốt truyện trong vài câu.

Đồng nghĩa storylinenarrative
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plotian'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi phân tích sách hoặc phim trong IELTS.

Ghi chú · 'Plot twist' = tình tiết bất ngờ trong phim — một cụm rất phổ biến trong các bài nghe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...