Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trailer

/ˈtreɪlər/ B1 TOEIC phổ biến #2988

Nghĩa

đoạn giới thiệu phim / trailer n.

Định nghĩa · A short video that shows parts of a movie.

“The trailer revealed the twist ending early.”Trailer đã tiết lộ kết thúc bất ngờ quá sớm.

“Millions watched the trailer on opening day.”Hàng triệu người xem trailer vào ngày ra mắt.

Đồng nghĩa teaserpreview
Cấu tạoTừ 'trail' (theo dấu) + 'er' (người hoặc vật làm gì đó)

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về phim trong IELTS.

Ghi chú · 'Teaser trailer' ngắn hơn và ít thông tin hơn 'official trailer' (trailer chính thức).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...