Kho từ › entertainment › genre

genre

B1 n. 📁 entertainment TOEIC
thể loại (phim, âm nhạc)
UK /ˈʒɒnrə/ · US /ˈʒɒnrə/
A category of artistic work like music or film.
Comedy is the most popular film genre.
→ Hài kịch là thể loại phim phổ biến nhất.
The series blends two genres: drama and thriller.→ Bộ series kết hợp hai thể loại: chính kịch và giật gân.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
categorytype
Collocations
film genremusic genremixed genregenre filmniche genre
Họ từ
subgenre (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để phân loại tác phẩm trong IELTS.
Phát âm /ˈʒɒnrə/ mượn từ tiếng Pháp; đừng đọc theo vần Anh thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...