Kho từ › entertainment › scene

scene

B1 n. 📁 entertainment TOEIC
cảnh (trong phim)
UK /siːn/ · US /siːn/
A specific part of a film or play.
The opening scene set a dark mood.
→ Cảnh mở đầu tạo ra bầu không khí u ám.
They shot the final scene on location in Paris.→ Họ quay cảnh cuối cùng tại thực địa ở Paris.
Đồng nghĩa
shotsequence
Collocations
action scenekey scenebehind the scenesfilm sceneshoot a scene
Họ từ
scenery (n.)scenic (adj.)
🎯 IELTS: Mô tả cảnh trong phim khi nói.
'Behind the scenes' (hậu trường) rất hay dùng trong tiêu đề và thông báo sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...