Kho từ › entertainment › admission

admission

B1 n. 📁 entertainment TOEIC
phí vào cửa / sự cho phép vào
UK /ədˈmɪʃən/ · US /ədˈmɪʃən/
The fee required to enter a place or event.
Admission to the festival is free this year.
→ Vé vào liên hoan phim miễn phí năm nay.
General admission tickets are available online.→ Vé phổ thông có thể mua trực tuyến.
Cấu tạo
'Admission' có nghĩa là sự cho phép vào.
Đồng nghĩa
entry feeentrance
Collocations
free admissiongeneral admissionadmission pricegain admissionadmission ticket
Họ từ
admit (v.)admittance (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về sự kiện trong IELTS.
'General admission' = chỗ không đặt trước (vào trước ngồi trước); khác 'reserved seats'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...