Kho từ › entertainment › ratings

ratings

B1 n. (plural) 📁 entertainment TOEIC
chỉ số người xem / xếp hạng độ tuổi
UK /ˈreɪtɪŋz/ · US /ˈreɪtɪŋz/
Scores or rankings that show popularity or quality.
The show's ratings hit an all-time high.
→ Chỉ số người xem của chương trình đạt mức cao nhất mọi thời đại.
The film received a PG-13 rating for violence.→ Bộ phim được xếp hạng PG-13 vì có cảnh bạo lực.
Đồng nghĩa
viewershipaudience share
Collocations
TV ratingshigh ratingsaudience ratingscontent ratingrating system
Họ từ
rate (v.)rated (adj.)unrated (adj.)
🎯 IELTS: Nói về xếp hạng trong bài viết về truyền hình.
'Ratings' (số nhiều) = chỉ số khán giả; 'rating' (số ít) = phân loại độ tuổi (PG, R...).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...