Kho từ › entertainment › festival

festival

B1 n. 📁 entertainment TOEIC
liên hoan (phim, âm nhạc)
UK /ˈfɛstɪvəl/ · US /ˈfɛstɪvəl/
A public celebration or event with various activities.
The film competed at an international festival.
→ Bộ phim tranh tài tại một liên hoan quốc tế.
Cannes is the most prestigious film festival.→ Cannes là liên hoan phim danh giá nhất.
Cấu tạo
'Festival' có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là lễ hội.
Đồng nghĩa
eventshowcase
Collocations
film festivalmusic festivalinternational festivalfestival programfestival lineup
Họ từ
festive (adj.)festivity (n.)
🎯 IELTS: Mô tả lễ hội để thể hiện văn hóa trong IELTS.
'Film festival' = sự kiện chiếu phim thi đấu lấy giải; hay đi với 'jury' (ban giám khảo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...