ticketing
Nghĩa
Định nghĩa · The process or system of selling tickets for events.
“Online ticketing made the process much easier.”Bán vé trực tuyến giúp quá trình này dễ dàng hơn nhiều.
“The ticketing platform crashed on opening night.”Nền tảng bán vé bị sập vào đêm khai mạc.
Mẹo IELTS · Nói về sự kiện trong IELTS có thể đề cập đến bán vé.
Ghi chú · 'Ticketing' thường chỉ toàn bộ quy trình bán và quản lý vé, không chỉ mua từng tờ vé.