Từ vựng B1

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ticketing

/ˈtɪkɪtɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #3005

Nghĩa

bán vé / hệ thống bán vé n.

Định nghĩa · The process or system of selling tickets for events.

“Online ticketing made the process much easier.”Bán vé trực tuyến giúp quá trình này dễ dàng hơn nhiều.

“The ticketing platform crashed on opening night.”Nền tảng bán vé bị sập vào đêm khai mạc.

Mẹo IELTS · Nói về sự kiện trong IELTS có thể đề cập đến bán vé.

Ghi chú · 'Ticketing' thường chỉ toàn bộ quy trình bán và quản lý vé, không chỉ mua từng tờ vé.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...