Kho từ › entertainment › ticketing

ticketing

B1 n. 📁 entertainment TOEIC
bán vé / hệ thống bán vé
UK /ˈtɪkɪtɪŋ/ · US /ˈtɪkɪtɪŋ/
The process or system of selling tickets for events.
Online ticketing made the process much easier.
→ Bán vé trực tuyến giúp quá trình này dễ dàng hơn nhiều.
The ticketing platform crashed on opening night.→ Nền tảng bán vé bị sập vào đêm khai mạc.
Đồng nghĩa
bookingreservation
Collocations
online ticketingticketing systemadvance ticketingticketing platformmobile ticketing
Họ từ
ticket (n./v.)ticketed (adj.)
🎯 IELTS: Nói về sự kiện trong IELTS có thể đề cập đến bán vé.
'Ticketing' thường chỉ toàn bộ quy trình bán và quản lý vé, không chỉ mua từng tờ vé.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...