Kho từ › entertainment › exclusive

exclusive

B1 adj./n. 📁 entertainment TOEIC
độc quyền / nội dung độc quyền
UK /ɪkˈskluːsɪv/ · US /ɪkˈskluːsɪv/
Something that is not shared with others.
The streaming platform has exclusive content.
→ Nền tảng phát trực tuyến có nội dung độc quyền.
He gave an exclusive interview after winning.→ Anh ấy đã trả lời phỏng vấn độc quyền sau khi giành giải.
Cấu tạo
Từ 'exclude' (loại trừ) + 'sive' (thuộc về)
Đồng nghĩa
solepremium
Collocations
exclusive rightsexclusive interviewstreaming exclusiveexclusive dealworld exclusive
Họ từ
exclusively (adv.)exclusivity (n.)exclude (v.)
🎯 IELTS: Nói về sự độc quyền trong bài viết hoặc nói.
'Exclusive' (độc quyền) trong streaming có nghĩa chỉ xem được ở một nền tảng duy nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...