Kho từ › entertainment › lineup

lineup

B1 n. 📁 entertainment TOEIC
danh sách chương trình / đội hình biểu diễn
UK /ˈlaɪnʌp/ · US /ˈlaɪnʌp/
A list of performers or events in a show.
The festival lineup features ten award winners.
→ Danh sách chương trình liên hoan có mười người đoạt giải.
The network revealed its fall TV lineup today.→ Đài truyền hình hôm nay công bố danh sách chương trình mùa thu.
Cấu tạo
'Lineup' có nghĩa là danh sách hoặc đội hình.
Đồng nghĩa
scheduleprogram
Collocations
festival lineupstar-studded lineupTV lineupannounce the lineupopening lineup
Họ từ
line up (v.)
🎯 IELTS: Nói về danh sách chương trình để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.
'Lineup' (danh sách nghệ sĩ/chương trình) khác 'schedule' (lịch chiếu giờ cụ thể).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...