Kho từ › pharmacy › tablet

tablet

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
viên thuốc (dạng nén)
UK /ˈtæb.lɪt/ · US /ˈtæb.lɪt/
A small, solid form of medicine taken by mouth.
Swallow the tablet with a full glass of water.
→ Nuốt viên thuốc với một cốc nước đầy.
Each tablet contains 500 mg of paracetamol.→ Mỗi viên chứa 500 mg paracetamol.
Đồng nghĩa
pillcaplet
Collocations
chewable tabletswallow a tablettablet formtwo tablets per dayeffervescent tablet
Họ từ
pill (n.) viên thuốc tròncapsule (n.) viên nang
🎯 IELTS: Nói về loại thuốc bạn dùng trong bài nói.
'Tablet' = viên nén phẳng; 'capsule' = viên nang gelatin. Hay gặp trong hướng dẫn dùng thuốc TOEIC Part 3/4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...