Kho từ › pharmacy › refill

refill

B1 n./v. 📁 pharmacy TOEIC
cấp thêm thuốc (theo đơn cũ) / lấy thêm
UK /ˌriːˈfɪl/ · US /ˌriːˈfɪl/
To provide more of something, especially medicine.
She called the pharmacy to request a refill.
→ Cô ấy gọi nhà thuốc để xin cấp thêm thuốc.
This prescription allows three refills.→ Đơn thuốc này cho phép lấy thêm ba lần.
Cấu tạo
'Refill' kết hợp 're-' và 'fill'.
Đồng nghĩa
replenishmentrenewal
Collocations
request a refillautomatic refillrefill a prescriptionrefill reminderno refills remaining
Họ từ
fill (v.) cấp thuốcprescription refill (n.) đơn thuốc tái cấp
🎯 IELTS: Nói về việc lấy thêm thuốc trong bài nói.
'Refill' trong ngữ cảnh nhà thuốc = lấy lại thuốc theo đơn cũ mà không cần khám mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...