Kho từ › pharmacy › side effect

side effect

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
tác dụng phụ
UK /ˈsaɪd ɪˌfekt/ · US /ˈsaɪd ɪˌfekt/
An unwanted effect caused by medication or treatment.
Drowsiness is a common side effect of this medication.
→ Buồn ngủ là tác dụng phụ thường gặp của thuốc này.
Report any serious side effects to your doctor immediately.→ Báo ngay cho bác sĩ nếu có tác dụng phụ nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
adverse effectadverse reaction
Collocations
common side effectreport a side effectserious side effectside effect profileminimize side effects
Họ từ
effect (n.) tác dụngadverse reaction (n.) phản ứng bất lợi
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về thuốc.
'Side effect' thường dùng hơn 'adverse effect' trong tiếng Anh thông dụng; cả hai đều xuất hiện trong đề TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...