Kho từ › pharmacy › ointment

ointment

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
thuốc mỡ / kem bôi
UK /ˈɔɪnt.mənt/ · US /ˈɔɪnt.mənt/
A thick cream used to treat skin problems.
Apply the ointment to the affected area twice daily.
→ Thoa thuốc mỡ lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.
The pharmacist recommended an antibiotic ointment for the wound.→ Dược sĩ khuyên dùng thuốc mỡ kháng sinh cho vết thương.
Đồng nghĩa
creamsalvebalm
Collocations
apply an ointmenttopical ointmentantibiotic ointmenteye ointmentointment for
Họ từ
cream (n.) kemlotion (n.) dung dịch dưỡngtopical (adj.) bôi ngoài da
🎯 IELTS: Sử dụng 'ointment' khi nói về điều trị trong IELTS.
'Ointment' thường đặc hơn 'cream'; cả hai là 'topical' (dùng ngoài da), khác với thuốc uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...