Kho từ › pharmacy › pharmacist

pharmacist

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
dược sĩ
UK /ˈfɑːr.mə.sɪst/ · US /ˈfɑːr.mə.sɪst/
A professional who dispenses medication to patients.
Ask the pharmacist about drug interactions.
→ Hỏi dược sĩ về tương tác thuốc.
The pharmacist reviewed her medication list carefully.→ Dược sĩ xem xét danh sách thuốc của cô ấy cẩn thận.
Đồng nghĩa
druggistchemist (BrE)
Collocations
consult a pharmacistlicensed pharmacistpharmacist on dutypharmacist's adviceregistered pharmacist
Họ từ
pharmacy (n.) nhà thuốc / ngành dượcpharmaceutical (adj.) thuộc về dược phẩm
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về y tế trong IELTS.
'Pharmacist' = người; 'pharmacy' = nơi bán thuốc hoặc ngành học. Đừng nhầm với 'physician' (bác sĩ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...