Kho từ › pharmacy › medication

medication

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
thuốc (tổng quát) / việc dùng thuốc
UK /ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/
Medicine used to treat or prevent illness.
Do not stop taking your medication without consulting a doctor.
→ Không được ngừng dùng thuốc mà không tham khảo bác sĩ.
She listed all her current medications on the form.→ Cô ấy liệt kê tất cả thuốc đang dùng vào mẫu đơn.
Cấu tạo
Từ 'medicus' (bác sĩ) chỉ liên quan đến y tế.
Đồng nghĩa
medicinedrugtreatment
Collocations
take medicationcurrent medicationprescription medicationover-the-counter medicationadjust medication
Họ từ
medicate (v.) điều trị bằng thuốcmedical (adj.) thuộc y tếmedicine (n.) thuốc / y học
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về điều trị trong IELTS.
'Medication' nhấn vào quá trình điều trị; 'medicine' thường chỉ sản phẩm thuốc cụ thể. Cả hai đều đúng trong hầu hết ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...