Kho từ › pharmacy › capsule

capsule

B1 n. 📁 pharmacy TOEIC
viên nang (thuốc)
UK /ˈkæp.sjuːl/ · US /ˈkæp.sjuːl/
A small container for medicine that is swallowed whole.
Take two capsules after each meal.
→ Uống hai viên nang sau mỗi bữa ăn.
The supplement comes in capsule or tablet form.→ Thực phẩm bổ sung có dạng viên nang hoặc viên nén.
Đồng nghĩa
gelcapsoftgel
Collocations
swallow a capsulehard capsulesoft capsulecapsule formopen a capsule
Họ từ
tablet (n.) viên nénpill (n.) viên thuốc
🎯 IELTS: Mô tả loại thuốc bạn dùng trong bài nói.
'Capsule' có vỏ gelatin bao bột hoặc dầu bên trong; không nhai—chỉ nuốt nguyên. Hay gặp trong đề Part 3/4 TOEIC về hướng dẫn dùng thuốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...