Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

group plan

/ɡruːp plæn/ B1 TOEIC phổ biến #3172

Nghĩa

gói bảo hiểm nhóm (qua nhà tuyển dụng) n.

Định nghĩa · An insurance plan provided by an employer for a group.

“The company offers a group plan to all staff.”Công ty cung cấp gói bảo hiểm nhóm cho toàn bộ nhân viên.

“Group plans are usually cheaper than individual plans.”Gói bảo hiểm nhóm thường rẻ hơn gói cá nhân.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về bảo hiểm nhóm.

Ghi chú · 'Group plan' = bảo hiểm qua công ty — phí rẻ hơn vì chia sẻ rủi ro với nhiều người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...