group plan
Nghĩa
Định nghĩa · An insurance plan provided by an employer for a group.
“The company offers a group plan to all staff.”Công ty cung cấp gói bảo hiểm nhóm cho toàn bộ nhân viên.
“Group plans are usually cheaper than individual plans.”Gói bảo hiểm nhóm thường rẻ hơn gói cá nhân.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về bảo hiểm nhóm.
Ghi chú · 'Group plan' = bảo hiểm qua công ty — phí rẻ hơn vì chia sẻ rủi ro với nhiều người.