coinsurance
Nghĩa
Định nghĩa · The percentage of costs a patient pays after insurance.
“After the deductible, coinsurance is 20%.”Sau khoản khấu trừ, tỷ lệ đồng bảo hiểm là 20%.
“Coinsurance means you share costs with your insurer.”Đồng bảo hiểm nghĩa là bạn chia sẻ chi phí với công ty bảo hiểm.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về chi phí y tế.
Ghi chú · Phân biệt: copay = số tiền cố định; coinsurance = tỷ lệ phần trăm của chi phí còn lại.