Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dependent

/dɪˈpɛn.dənt/ B1 TOEIC phổ biến #3164

Nghĩa

người phụ thuộc (vợ/chồng/con được bảo hiểm theo) n.

Định nghĩa · A person who relies on someone else for support.

“Add your spouse as a dependent on the policy.”Thêm vợ/chồng của bạn làm người phụ thuộc trong hợp đồng.

“Children are covered as dependents until age 26.”Con cái được bảo hiểm như người phụ thuộc đến 26 tuổi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Trong bảo hiểm Mỹ, 'dependent' thường chỉ người được thêm vào gói của nhân viên chính (subscriber).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...