Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provider

/prəˈvaɪ.dər/ B1 TOEIC phổ biến #3161

Nghĩa

nhà cung cấp dịch vụ y tế (bác sĩ, bệnh viện) n.

Định nghĩa · A person or organization that provides a service.

“Choose a provider within your insurance network.”Hãy chọn nhà cung cấp dịch vụ trong mạng lưới bảo hiểm của bạn.

“Your primary care provider must approve referrals.”Bác sĩ chăm sóc chính của bạn phải phê duyệt việc chuyển khám.

Cấu tạoTừ 'provide' (cung cấp) chỉ người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.

Ghi chú · Trong bảo hiểm y tế Mỹ, 'provider' chỉ bác sĩ/bệnh viện — không phải công ty bảo hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...