prior authorization
Nghĩa
Định nghĩa · Approval needed before a treatment can occur.
“Surgery requires prior authorization from the insurer.”Phẫu thuật cần được công ty bảo hiểm phê duyệt trước.
“Submit a prior authorization request online.”Nộp yêu cầu phê duyệt trước trực tuyến.
Mẹo IELTS · Nói về phê duyệt trong bài viết.
Ghi chú · Thiếu 'prior authorization' khi cần có thể khiến bảo hiểm từ chối chi trả toàn bộ chi phí.