Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

open enrollment

/ˈoʊ.pən ɪnˈroʊl.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #3167

Nghĩa

kỳ đăng ký mở (thời điểm được thay đổi gói bảo hiểm) n.

Định nghĩa · A period when you can register for a program or service.

“Open enrollment starts November 1st each year.”Kỳ đăng ký mở bắt đầu vào ngày 1 tháng 11 hàng năm.

“Miss open enrollment and you wait another year.”Bỏ lỡ kỳ đăng ký mở và bạn phải đợi thêm một năm.

Cấu tạoTừ 'open' (mở) + 'enrollment' (đăng ký) chỉ thời gian đăng ký.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về bảo hiểm trong IELTS.

Ghi chú · Ngoài 'open enrollment', chỉ được thay đổi gói khi có 'qualifying life event' như kết hôn hay sinh con.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...