open enrollment
Nghĩa
Định nghĩa · A period when you can register for a program or service.
“Open enrollment starts November 1st each year.”Kỳ đăng ký mở bắt đầu vào ngày 1 tháng 11 hàng năm.
“Miss open enrollment and you wait another year.”Bỏ lỡ kỳ đăng ký mở và bạn phải đợi thêm một năm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về bảo hiểm trong IELTS.
Ghi chú · Ngoài 'open enrollment', chỉ được thay đổi gói khi có 'qualifying life event' như kết hôn hay sinh con.