copay
Nghĩa
Định nghĩa · A payment made by a patient for medical services.
“The copay for a visit is $20.”Khoản đồng chi trả cho mỗi lần khám là 20 đô.
“Your plan has a low copay.”Gói của bạn có mức đồng chi trả thấp.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về chi phí khám bệnh.
Ghi chú · 'Copay' = phần người bệnh tự trả mỗi lần khám (phần còn lại bảo hiểm lo).