Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

copay

/ˈkoʊ.peɪ/ B1 TOEIC phổ biến #3160

Nghĩa

khoản đồng chi trả (bảo hiểm y tế) n.

Định nghĩa · A payment made by a patient for medical services.

“The copay for a visit is $20.”Khoản đồng chi trả cho mỗi lần khám là 20 đô.

“Your plan has a low copay.”Gói của bạn có mức đồng chi trả thấp.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về chi phí khám bệnh.

Ghi chú · 'Copay' = phần người bệnh tự trả mỗi lần khám (phần còn lại bảo hiểm lo).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...