Từ vựng B1

Chủ đề health insurance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

PPO

/ˌpiː.piː.ˈoʊ/ B1 TOEIC phổ biến #3183

Nghĩa

tổ chức nhà cung cấp ưu tiên (Preferred Provider Organization) n.

Định nghĩa · A type of health insurance plan with preferred providers.

“A PPO gives you more flexibility to see any doctor.”PPO cho bạn linh hoạt hơn trong việc chọn bác sĩ.

“PPO plans cost more but need no referrals.”Gói PPO tốn kém hơn nhưng không cần giấy chuyển khám.

Mẹo IELTS · Giải thích về các loại bảo hiểm trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · PPO không cần referral để gặp specialist — đây là ưu điểm lớn so với HMO.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...